|
|
|
|
| LEADER |
00000cam a2200000Ia 4500 |
| 001 |
297413 |
| 005 |
20090420120200.0 |
| 008 |
060314s2005 vm 000 0 vie d |
| 035 |
|
|
|a (OCoLC)64667484
|
| 040 |
|
|
|a LNQ
|c LNQ
|d LNQ
|d UAG
|
| 049 |
|
|
|a UAGA
|
| 090 |
|
|
|a HG179
|b .A135 2005
|
| 092 |
0 |
|
|a VIE 332.024 11 NANG
|
| 245 |
0 |
0 |
|a 11 năng lực đẻ̂ trở thành người giàu có /
|c biên soạn, Quó̂c Hùng, Minh Đức.
|
| 246 |
3 |
0 |
|a Mười một năng lực đẻ̂ trở thành người giàu có
|
| 260 |
|
|
|a [Hà Nội] :
|b Nhà xuá̂t bản Văn hóa - thông tin,
|c [2005]
|
| 300 |
|
|
|a 499 p. ;
|c 20 cm.
|
| 490 |
0 |
|
|a Doanh nhân thành đạt và kinh nghiệm thương trường
|
| 650 |
|
0 |
|a Finance, Personal.
|
| 650 |
|
0 |
|a Saving and investment.
|
| 690 |
|
4 |
|a Vietnamese language materials.
|
| 700 |
0 |
|
|a Quó̂c Hùng.
|
| 700 |
0 |
|
|a Minh Đức.
|
| 998 |
|
|
|a 2007.02.24
|
| 999 |
f |
f |
|i 28a95b16-63d2-55c7-b600-529e448dac5e
|s c340c5f3-d393-5ab6-942c-1c1af7a64e35
|t 0
|
| 952 |
f |
f |
|p Standard Circulation
|a City of Spokane
|b Spokane Public Library
|c Branches
|d Central
|t 0
|e VIE 332.024 11 NANG
|h Other scheme
|i Foreign Language
|m 37413310187812
|