Bị thiêu só̂ng
[hò̂i ký rúng động thé̂ giới vè̂ tội ác với phụ nữ]
Bị thiêu só̂ng
[hò̂i ký rúng động thé̂ giới vè̂ tội ác với phụ nữ]
hò̂i ký rúng động thé̂ giới vè̂ tội ác với phụ nữ - 2008
محفوظ في:
Holdings -
Central
| Barcode | Status | Material Type | CallNumber |
|---|---|---|---|
| 37413311320156 | متاح | Foreign Language | VIE B-SOUAD SOUAD |
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| مؤلفون آخرون: | |
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
Hà Nội :
Nhà xuá̂t bản Phụ nữ,
2008.
|
| الموضوعات: |
MARC
| LEADER | 00000nam a2200000Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 352172 | ||
| 005 | 20190307114500.0 | ||
| 008 | 081112s2008 vm e b 000 0avie d | ||
| 035 | |a (OCoLC)271067035 | ||
| 040 | |a LNQ |c LNQ |d UAG | ||
| 041 | 1 | |a vie |h fre | |
| 043 | |a a-is--- | ||
| 049 | |a UAGA | ||
| 092 | 0 | |a VIE B-SOUAD SOUAD | |
| 100 | 0 | |a Souad. | |
| 240 | 1 | 0 | |a Brûlée vive. |l Vietnamese |
| 245 | 1 | 0 | |a Bị thiêu só̂ng : |b [hò̂i ký rúng động thé̂ giới vè̂ tội ác với phụ nữ] / |c Souad ; Nguyẽ̂n Minh Hoàng dịch. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Nhà xuá̂t bản Phụ nữ, |c 2008. | ||
| 300 | |a 309 p. ; |c 21 cm. | ||
| 504 | |a Includes bibliographical references. | ||
| 600 | 0 | 0 | |a Souad. |
| 650 | 0 | |a Honor killings |z Palestine |v Case studies. | |
| 650 | 0 | |a Abused women |z Palestine |v Biography. | |
| 655 | 7 | |a Autobiographies. |2 lcgft | |
| 690 | 4 | |a Vietnamese language materials. | |
| 700 | 1 | |a Nguyẽ̂n, Minh Hoàng. | |
| 998 | |a 2009.03.05 | ||
| 999 | f | f | |i 6fa0a1bc-f759-539b-b14e-86fd9ea14e20 |s 3cb29383-01df-5f64-94ff-aa16e3917d2f |t 0 |
| 952 | f | f | |p Standard Circulation |a City of Spokane |b Spokane Public Library |c Branches |d Central |t 0 |e VIE B-SOUAD SOUAD |h Other scheme |i Foreign Language |m 37413311320156 |