Đóa hò̂ng gai
hò̂i ký của một nữ cựu tù nhân chính trị
Đóa hò̂ng gai
hò̂i ký của một nữ cựu tù nhân chính trị
Book - 2007
Enregistré dans:
Holdings -
Central
| Barcode | Status | Material Type | CallNumber |
|---|---|---|---|
| 37413311133914 | Disponible | Foreign Language | VIE B-NGUYEN NGUYEN |
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Format: | Livre |
| Langue: | Vietnamese |
| Publié: |
[Garden Grove, CA] :
The Author,
2007.
|
| Sujets: |
MARC
| LEADER | 00000nam a2200000Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 342112 | ||
| 005 | 20190307114500.0 | ||
| 008 | 080327s2007 cau e 000 0avie d | ||
| 035 | |a (OCoLC)214288300 | ||
| 040 | |a LNQ |c LNQ |d UAG | ||
| 043 | |a a-vt--- | ||
| 049 | |a UAGA | ||
| 092 | 0 | |a VIE B-NGUYEN NGUYEN | |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Thanh Nga. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Đóa hò̂ng gai : |b hò̂i ký của một nữ cựu tù nhân chính trị / |c Nguyẽ̂n Thanh Nga. |
| 246 | 3 | 0 | |a Hò̂i ký của một nữ cựu tù nhân chính trị |
| 260 | |a [Garden Grove, CA] : |b The Author, |c 2007. | ||
| 300 | |a 246 p. ; |c 22 cm. | ||
| 600 | 1 | 0 | |a Nguyễn, Thanh Nga. |
| 650 | 0 | |a Political prisoners |z Vietnam |v Biography. | |
| 650 | 0 | |a Vietnam War, 1961-1975 |v Biography. | |
| 651 | 0 | |a Vietnam |x Politics and government |y 1975- | |
| 655 | 7 | |a Autobiographies. |2 lcgft | |
| 690 | 4 | |a Vietnamese language materials. | |
| 948 | |a LTI 01/06/2013 | ||
| 998 | |a 2008.11.04 | ||
| 999 | f | f | |i a10d214f-94a6-5317-a57a-7f4f94662f47 |s 35e713c6-79ce-579e-a21e-1af14107aecd |t 0 |
| 952 | f | f | |p Standard Circulation |a City of Spokane |b Spokane Public Library |c Branches |d Central |t 0 |e VIE B-NGUYEN NGUYEN |h Other scheme |i Foreign Language |m 37413311133914 |