|
|
|
|
| LEADER |
00000cam a2200000Ia 4500 |
| 001 |
209250 |
| 005 |
20090420121500.0 |
| 008 |
020822s2001 vm 000 0 vie d |
| 010 |
|
|
|o 50450675
|
| 040 |
|
|
|a LNQ
|c LNQ
|d UAG
|
| 041 |
1 |
|
|a vie
|h chi
|
| 049 |
|
|
|a UAGA
|
| 092 |
0 |
|
|a VIE 615.1351 TRUONG
|
| 100 |
1 |
|
|a Trương, Chí Hoa.
|
| 245 |
1 |
0 |
|a 700 bài thuó̂c dưỡng sinh trị bệnh bà̆ng hành, gừng, tỏi /
|c Trương Chí Hoa ; biên dịch: Ngọc Minh.
|
| 246 |
3 |
0 |
|a Bảy trăm bài thuó̂c dưỡng sinh trị bệnh bà̆ng hành, gừng, tỏi
|
| 246 |
3 |
4 |
|a 700 bài thuó̂c trị bệnh bà̆ng hành, gừng, tỏi
|
| 260 |
|
|
|a [Hà Nội] :
|b Thanh Hóa,
|c [2001]
|
| 300 |
|
|
|a 372 p. ;
|c 19 cm.
|
| 500 |
|
|
|a "Biên dịch theo '700 bài thuó̂c dưỡng sinh trị bệnh bà̆ng hành, tỏi, gừng'. Nguyên tác Trương Chí Hoa-Nhà xuá̂t bản KHKT Giang Tây 6/1998"--Verso of t.p.
|
| 500 |
|
|
|a "Thà̂y thuó̂c tại nhà"--Cover.
|
| 650 |
|
0 |
|a Medicine, Chinese
|v Formulae, receipts, prescriptions.
|
| 650 |
|
0 |
|a Onions
|x Therapeutic use.
|
| 650 |
|
0 |
|a Ginger
|x Therapeutic use.
|
| 650 |
|
0 |
|a Garlic
|x Therapeutic use.
|
| 690 |
|
|
|a Vietnamese language materials.
|
| 700 |
0 |
|
|a Ngọc Minh.
|
| 948 |
|
|
|a LTI 12/03/2003
|
| 998 |
|
|
|a 2003.12.08
|
| 999 |
f |
f |
|i fb33e44f-3810-5d2b-aeb7-31fd540dc539
|s 2666c593-2302-5d2f-84a7-79209c168838
|t 0
|
| 952 |
f |
f |
|p Standard Circulation
|a City of Spokane
|b Spokane Public Library
|c Branches
|d Central
|t 0
|e VIE 615.1351 TRUONG
|h Other scheme
|i Foreign Language
|m 37413307735060
|